無家 wú jiā · vô gia Hán Việt: vô gia · Pinyin: wú jiā Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 家 (gia)Pinyinwú jiāHán Việtvô giaCấu tạo無 + 家 · vô + gia nghĩa thành phần: vô + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有妻室; 没有房舍;没有家庭。Tân Hoa Tự Điển 1.没有妻室。 2.没有房舍;没有家庭。