無對

wú duì vô đối

Hán Việt: vô đối · Pinyin: wú duì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无双;无敌; 不回答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无双;无敌。 2.不回答。