無射

wú yì vô xạ

Hán Việt: vô xạ · Pinyin: wú yì

Tổng quan

vô dịch: không chán

Cấu tạo: (vô) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô dịch: không chán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不厭。射,通「斁」。《詩經.周頌.清廟》:「不顯不承,無射於人斯。」也作「無斁」。 2.十二律之一,為六陽律的第六律。參見「十二律」條。也作「亡射」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不厌; 古十二律之一。位于戌,故亦指阴历九月; 周景王所铸钟名◇亦泛指大钟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不厌。 2.古十二律之一。位于戌,故亦指阴历九月。 3.周景王所铸钟名◇亦泛指大钟。

ja

  • JMdict (in China) 11th note of the ancient chromatic scale (approx. C)|ninth month of the lunar calendar