無將
vô tương
Hán Việt: vô tương · Pinyin: wú jiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原谓勿存叛逆篡弑之心; 多反其意而用之,谓心存谋逆为"无将"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原谓勿存叛逆篡弑之心。 2.多反其意而用之,谓心存谋逆为"无将"。
Hán Việt: vô tương · Pinyin: wú jiāng