無塵 wú chén · vô trần Hán Việt: vô trần · Pinyin: wú chén Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 塵 (trần)Pinyinwú chénHán Việtvô trầnCấu tạo無 + 塵 · vô + trần nghĩa thành phần: vô + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不着尘埃。常表示超尘脱俗。Tân Hoa Tự Điển 1.不着尘埃。常表示超尘脱俗。