無尿癥 wú niào zhēng · vô niệu trưng Hán Việt: vô niệu trưng · Pinyin: wú niào zhēng Tổng quan bệnh khó đái Cấu tạo: 無 (vô) + 尿 (niệu) + 癥 (trưng)Pinyinwú niào zhēngHán Việtvô niệu trưngCấu tạo無 + 尿 + 癥 · vô + niệu + trưng nghĩa thành phần: vô + niệu + trưng Nghĩa ViệtCihui bệnh khó đái