無歲 wú suì · vô tuế Hán Việt: vô tuế · Pinyin: wú suì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 歲 (tuế)Pinyinwú suìHán Việtvô tuếCấu tạo無 + 歲 · vô + tuế nghĩa thành phần: vô + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓荒年。Tân Hoa Tự Điển 1.谓荒年。