無己 wú jǐ · vô kỉ Hán Việt: vô kỉ · Pinyin: wú jǐ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 己 (kỉ)Pinyinwú jǐHán Việtvô kỉCấu tạo無 + 己 · vô + kỉ nghĩa thành phần: vô + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹无我; 不固执己见。Tân Hoa Tự Điển 1.犹无我。 2.不固执己见。EngCihui 無己 wújǐ n. disinterested; impartial