無年 wú nián · vô niên Hán Việt: vô niên · Pinyin: wú nián Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 年 (niên)Pinyinwú niánHán Việtvô niênCấu tạo無 + 年 · vô + niên nghĩa thành phần: vô + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饥荒之年; 无年寿,寿命不长。Tân Hoa Tự Điển 1.饥荒之年。 2.无年寿,寿命不长。