無序

wú xù vô tự

Hán Việt: vô tự · Pinyin: wú xù

Tổng quan

mất trật tự | không đều | thiếu sự sắp xếp

Cấu tạo: (vô) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất trật tự | không đều | thiếu sự sắp xếp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见有序与无序”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见有序与无序”(98页)。

Eng

  • CC-CEDICT disorderly|irregular|lack of order
  • Cihui disorderly; irregular; lack of order