無底
vô để
Hán Việt: vô để · Pinyin: wú dǐ
Tổng quan
không đáy
Nghĩa
Việt
- Cihui không đáy
- Cihui vô để vô để ☆Không đáy — Ý nói sâu lắm.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有底部。形容极深; 无限度;无穷尽; 谓不知底细。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有底部。形容极深。 2.无限度;无穷尽。 3.谓不知底细。
Eng
- CC-CEDICT bottomless
- Cihui bottomless