無歸 wú guī · vô quy Hán Việt: vô quy · Pinyin: wú guī Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 歸 (quy)Pinyinwú guīHán Việtvô quyCấu tạo無 + 歸 · vô + quy nghĩa thành phần: vô + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不回去;不回归; 无所归宿; 指不出嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.不回去;不回归。 2.无所归宿。 3.指不出嫁。