無往 wú wǎng · vô vãng Hán Việt: vô vãng · Pinyin: wú wǎng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 往 (vãng)Pinyinwú wǎngHán Việtvô vãngCấu tạo無 + 往 · vô + vãng nghĩa thành phần: vô + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言无论到哪里。常与"不""非"连用,表示肯定。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言无论到哪里。常与"不""非"连用,表示肯定。