無徒

wú tú vô đồ

Hán Việt: vô đồ · Pinyin: wú tú

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有朋友;没有同伴; 指无赖之辈; 指无赖之行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有朋友;没有同伴。 2.指无赖之辈。 3.指无赖之行。