無德

wú dé vô đức

Hán Việt: vô đức · Pinyin: wú dé

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言行不合社会的准则和规范;没有德行。 2.指无德行之人。 3.不用感恩。 4.见"无德而称"。 5.见"无得"。