無憂

wú yōu vô ưu

Hán Việt: vô ưu · Pinyin: wú yōu

Tổng quan

hông nghĩ ngợi lo buồn gì.

Cấu tạo: (vô) + (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông nghĩ ngợi lo buồn gì.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有忧患;不用担心。 2.佛教语。参见"无忧王"﹑"无忧树"。