無念 wú niàn · vô niệm Hán Việt: vô niệm · Pinyin: wú niàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 念 (niệm)Pinyinwú niànHán Việtvô niệmCấu tạo無 + 念 · vô + niệm nghĩa thành phần: vô + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言勿忘,不要忘记; 佛教语。谓无妄念。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言勿忘,不要忘记。 2.佛教语。谓无妄念。