無恆
vô hằng
Hán Việt: vô hằng · Pinyin: wú héng
Tổng quan
thiếu kiên nhẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui thiếu kiên nhẫn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有恒心; 犹不经,不正常。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有恒心。 2.犹不经,不正常。
Eng
- CC-CEDICT to lack patience
- Cihui to lack patience