無患

wú huàn vô hoạn

Hán Việt: vô hoạn · Pinyin: wú huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无所忧惧;没有灾祸; 指无患木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所忧惧;没有灾祸。 2.指无患木。