無慚 wú cán · vô tàm Hán Việt: vô tàm · Pinyin: wú cán Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 慚 (tàm)Pinyinwú cánHán Việtvô tàmCấu tạo無 + 慚 · vô + tàm nghĩa thành phần: vô + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"无惭"; 无所惭愧; 引申指不逊于或当得起; 不知羞愧。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无惭"。 2.无所惭愧。 3.引申指不逊于或当得起。 4.不知羞愧。