無想

wú xiǎng vô tưởng

Hán Việt: vô tưởng · Pinyin: wú xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无所思念; 佛教语。为有部和法相宗心不相应行法之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所思念。 2.佛教语。为有部和法相宗心不相应行法之一。