無慝 wú tè · vô thắc Hán Việt: vô thắc · Pinyin: wú tè Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 慝 (thắc)Pinyinwú tèHán Việtvô thắcCấu tạo無 + 慝 · vô + thắc nghĩa thành phần: vô + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无恶意;不变心。Tân Hoa Tự Điển 1.无恶意;不变心。