无憾 wú hàn·vô hám Hán Việt: vô hám · Pinyin: wú hàn Tổng quan không tiếc 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.没有怨恨; 没有不满。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 沒有遺憾。如:「死而無憾」。 Cấu tạo: 無 (vô) + 憾 (hám)Pinyinwú hànHán Việtvô hámTừ loạitínhCấu tạo無 + 憾 · vô + hám nghĩa thành phần: vô + hám Nghĩa ViệtCihui không uổng: không tiếcMainlandTân Hoa Tự Điển 1.没有怨恨; 没有不满。 Từ liên quan Gần nghĩa憾事 · 憾恨 · 憾然 · 无一 · 无上 · 无不 · 无业 · 无为