無戲言 wú xì yán · vô hí ngôn Hán Việt: vô hí ngôn · Pinyin: wú xì yán Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 戲 (hí) + 言 (ngôn)Pinyinwú xì yánHán Việtvô hí ngônCấu tạo無 + 戲 + 言 · vô + hí + ngôn nghĩa thành phần: vô + hí + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓说话算数,不开玩笑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话算数,不开玩笑。