無擾 wú rǎo · vô nhiễu Hán Việt: vô nhiễu · Pinyin: wú rǎo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 擾 (nhiễu)Pinyinwú rǎoHán Việtvô nhiễuCấu tạo無 + 擾 · vô + nhiễu nghĩa thành phần: vô + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心神没有受干扰; 谓不扰民。Tân Hoa Tự Điển 1.指心神没有受干扰。 2.谓不扰民。