無操 wú cāo · vô thao Hán Việt: vô thao · Pinyin: wú cāo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 操 (thao)Pinyinwú cāoHán Việtvô thaoCấu tạo無 + 操 · vô + thao nghĩa thành phần: vô + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓徒手无所操执。指空手; 不费心思。Tân Hoa Tự Điển 1.谓徒手无所操执。指空手。 2.不费心思。