無救 wú jiù · vô cứu Hán Việt: vô cứu · Pinyin: wú jiù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 救 (cứu)Pinyinwú jiùHán Việtvô cứuCấu tạo無 + 救 · vô + cứu nghĩa thành phần: vô + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有救兵; 不加补救; 无所救助。Tân Hoa Tự Điển 1.没有救兵。 2.不加补救。 3.无所救助。