無方

wú fāng vô phương

Hán Việt: vô phương · Pinyin: wú fāng

Tổng quan

vô phương: không đúng/không biết cách/không đúng cách

Cấu tạo: (vô) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô phương: không đúng/không biết cách/không đúng cách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有边际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有边际。

Eng

  • Cihui 無方 úfāng v.p. 1. no proper/correct way 2. no set pattern