無日
vô nhật
Hán Việt: vô nhật · Pinyin: wú rì
Tổng quan
không ngày nào: ngày nào cũng
Nghĩa
Việt
- Cihui không ngày nào: ngày nào cũng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不日,为时不久; 无一日。犹言天天; 遥遥无期; 没有太阳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不日,为时不久。 2.无一日。犹言天天。 3.遥遥无期。 4.没有太阳。
Eng
- Cihui 無日 úrì* adv. 1. every day 2. no day (passes but sth. happens) 3. soon; before long