無時

wú shí vô thì

Hán Việt: vô thì · Pinyin: wú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不定时,随时; 不知何时; 没有一刻;无有一时; 不逢时会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不定时,随时。 2.不知何时。 3.没有一刻;无有一时。 4.不逢时会。

Eng

  • Cihui 無時 úshí adv. any time