無曠 wú kuàng · vô khoáng Hán Việt: vô khoáng · Pinyin: wú kuàng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 曠 (khoáng)Pinyinwú kuàngHán Việtvô khoángCấu tạo無 + 曠 · vô + khoáng nghĩa thành phần: vô + khoáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"无圹"; 不懈怠; 不空,不断。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无圹"。 2.不懈怠。 3.不空,不断。