無星 wú xīng · vô tinh Hán Việt: vô tinh · Pinyin: wú xīng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 星 (tinh)Pinyinwú xīngHán Việtvô tinhCấu tạo無 + 星 · vô + tinh nghĩa thành phần: vô + tinh