無有

wú yǒu vô hữu

Hán Việt: vô hữu · Pinyin: wú yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有; 指匮乏; 犹无比; 无与有。指贫与富; 指不见形相的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有。 2.指匮乏。 3.犹无比。 4.无与有。指贫与富。 5.指不见形相的东西。

Eng

  • Cihui 無有 wúyǒu n. none; nothing