無朋
vô bằng
Hán Việt: vô bằng · Pinyin: wú péng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无可比拟; 没有友谊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无可比拟。 2.没有友谊。
Eng
- Cihui 無朋 úpéng v.p. incomparable; peerless; matchless
Hán Việt: vô bằng · Pinyin: wú péng