無服 wú fú · vô phục Hán Việt: vô phục · Pinyin: wú fú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 服 (phục)Pinyinwú fúHán Việtvô phụcCấu tạo無 + 服 · vô + phục nghĩa thành phần: vô + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有衣穿; 古丧制指五服之外无服丧关系称"无服"。Tân Hoa Tự Điển 1.没有衣穿。 2.古丧制指五服之外无服丧关系称"无服"。