無朔 wú shuò · vô sóc Hán Việt: vô sóc · Pinyin: wú shuò Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 朔 (sóc)Pinyinwú shuòHán Việtvô sócCấu tạo無 + 朔 · vô + sóc nghĩa thành phần: vô + sóc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《春秋》记载日蚀时间,有的只书日(干支)而不书朔,称为"无朔"。Tân Hoa Tự Điển 1.《春秋》记载日蚀时间,有的只书日(干支)而不书朔,称为"无朔"。