無本 wú běn · vô bổn Hán Việt: vô bổn · Pinyin: wú běn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 本 (bổn)Pinyinwú běnHán Việtvô bổnCấu tạo無 + 本 · vô + bổn nghĩa thành phần: vô + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.没有树根。参见"无源之水,无本之木"。 2.没有本源,没有本始。 3.唐诗人贾岛初为浮图,法号无本。