無術 wú shù · vô thuật Hán Việt: vô thuật · Pinyin: wú shù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 術 (thuật)Pinyinwú shùHán Việtvô thuậtCấu tạo無 + 術 · vô + thuật nghĩa thành phần: vô + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有办法。Tân Hoa Tự Điển 1.没有办法。