無機

wú jī vô ki

Hán Việt: vô ki · Pinyin: wú jī

Tổng quan

vô cơ (hóa học)

Cấu tạo: (vô) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cơ (hóa học)
  • Cihui vô cơ vô cơ ☆Chỉ chung những vật không có sự sống chết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與非生物體有關或從非生物體而來的化合物。今指除碳酸鹽和碳的氧化物外,不含碳原子的化合物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任其自然;没有心计; 没有机会﹑机遇; 化学名词。一般指除碳酸盐和碳的氧化物外不含碳原子的化合物。如无机肥料﹑无机盐等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任其自然;没有心计。 2.没有机会﹑机遇。 3.化学名词。一般指除碳酸盐和碳的氧化物外不含碳原子的化合物。如无机肥料﹑无机盐等。

Eng

  • CC-CEDICT inorganic (chemistry)
  • Cihui inorganic (chemistry)

ja

  • JMdict inorganic