無來 wú lái · vô lai Hán Việt: vô lai · Pinyin: wú lái Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 來 (lai)Pinyinwú láiHán Việtvô laiCấu tạo無 + 來 · vô + lai nghĩa thành phần: vô + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不知所自来; 犹言无一来者; 没有到来。Tân Hoa Tự Điển 1.不知所自来。 2.犹言无一来者。 3.没有到来。