無染 wú rǎn · vô nhiễm Hán Việt: vô nhiễm · Pinyin: wú rǎn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 染 (nhiễm)Pinyinwú rǎnHán Việtvô nhiễmCấu tạo無 + 染 · vô + nhiễm nghĩa thành phần: vô + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓性本洁净,无沾污垢。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓性本洁净,无沾污垢。