無柯 wú kē · vô kha Hán Việt: vô kha · Pinyin: wú kē Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 柯 (kha)Pinyinwú kēHán Việtvô khaCấu tạo無 + 柯 · vô + kha nghĩa thành phần: vô + kha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有斧头; 没有枝丫。Tân Hoa Tự Điển 1.没有斧头。 2.没有枝丫。