無核武 wú hé wǔ · vô hạch võ Hán Việt: vô hạch võ · Pinyin: wú hé wǔ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 核 (hạch) + 武 (võ)Pinyinwú hé wǔHán Việtvô hạch võCấu tạo無 + 核 + 武 · vô + hạch + võ nghĩa thành phần: vô + hạch + võ