無根
vô căn
Hán Việt: vô căn · Pinyin: wú gēn
Tổng quan
vô căn (雜語)無男女之根者。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui vô căn (雜語)無男女之根者。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有根部; 没有根基;没有依据; 比喻行踪无定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有根部。 2.没有根基;没有依据。 3.比喻行踪无定。
ja
- JMdict groundless