無樑 wú liáng · vô lương Hán Việt: vô lương · Pinyin: wú liáng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 樑 (lương)Pinyinwú liángHán Việtvô lươngCấu tạo無 + 樑 · vô + lương nghĩa thành phần: vô + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有桥; 没有屋梁; 古代博戏用语。Tân Hoa Tự Điển 1.没有桥。 2.没有屋梁。 3.古代博戏用语。