無夢 wú mèng · vô mộng Hán Việt: vô mộng · Pinyin: wú mèng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 夢 (mộng)Pinyinwú mèngHán Việtvô mộngCấu tạo無 + 夢 · vô + mộng nghĩa thành phần: vô + mộng