無檢

wú jiǎn vô kiểm

Hán Việt: vô kiểm · Pinyin: wú jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有法度标准; 不检点。谓行为不拘礼法,没有约束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有法度标准。 2.不检点。谓行为不拘礼法,没有约束。