無次 wú cì · vô thứ Hán Việt: vô thứ · Pinyin: wú cì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 次 (thứ)Pinyinwú cìHán Việtvô thứCấu tạo無 + 次 · vô + thứ nghĩa thành phần: vô + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有秩序;没有章法; 失去位次; 犹言不列等,最下等。Tân Hoa Tự Điển 1.没有秩序;没有章法。 2.失去位次。 3.犹言不列等,最下等。