無款
vô khoản
Hán Việt: vô khoản · Pinyin: wú kuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有派头﹑样儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有派头﹑样儿。
Eng
- Cihui 無款 úkuǎn attr. 1. cash-poor 2. <art> uninscribed
Hán Việt: vô khoản · Pinyin: wú kuǎn