無正

wú zhèng vô chánh

Hán Việt: vô chánh · Pinyin: wú zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓没有正确的; 无人评正是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有正确的。 2.无人评正是非。